Từ điển HSK / 全力以赴
全力以赴
Hán Việt: toàn lực dĩ phóthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
dốc toàn lực; dốc hết sức mình
Tốc độ
Ví dụ
为了这次比赛,他全力以赴。
wèile zhè cì bǐsài, tā quánlì yǐ fù.
Vì trận đấu này, anh ấy đã dốc toàn lực.
Cách viết
全
力
以
赴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全力以赴备战 — dốc toàn lực chuẩn bị
- 全力以赴地工作 — làm việc hết mình
- 需要全力以赴 — cần dốc hết sức
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.