Từ điển HSK / 全力以赴

全力以赴

Hán Việt: toàn lực dĩ phóthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

dốc toàn lực; dốc hết sức mình

Tốc độ

Ví dụ

为了这次比赛,他全力以赴。

wèile zhè cì bǐsài, tā quánlì yǐ fù.

Vì trận đấu này, anh ấy đã dốc toàn lực.

Cách viết

全
力
以
赴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全力以赴备战 — dốc toàn lực chuẩn bị
  • 全力以赴地工作 — làm việc hết mình
  • 需要全力以赴 — cần dốc hết sức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK