Từ điển HSK / 全球
全球
Hán Việt: toàn cầudanh từHSK 3.0 cấp 4
toàn cầu; toàn thế giới
Tốc độ
Ví dụ
这个品牌在全球都很有名。
zhège pǐnpái zài quánqiú dōu hěn yǒumíng.
Thương hiệu này nổi tiếng trên toàn cầu.
Cách viết
全
球
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全球经济 — kinh tế toàn cầu
- 全球市场 — thị trường toàn cầu
- 全球变暖 — nóng lên toàn cầu
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.