Cây Hán Việt / 全

全

quánHán Việt: toànHSK 4

toàn bộ, đầy đủ, hoàn chỉnh; toàn, tất cả, đều

Trang chữ 全 →

27 từ ghép chứa 全 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.