Từ điển HSK / 一应俱全
一应俱全
Hán Việt: nhất ưng câu toànthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
đầy đủ mọi thứ, cái gì cần có đều có sẵn
Tốc độ
Ví dụ
这家民宿设施一应俱全。
zhè jiā mínsù shèshī yìyīng-jùquán.
Nhà nghỉ này tiện nghi đầy đủ mọi thứ.
Cách viết
一
应
俱
全
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 设施一应俱全 — tiện nghi đầy đủ
- 用品一应俱全 — đồ dùng đủ cả
- 样样一应俱全 — thứ gì cũng có
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.