Từ điển HSK / 全心全意
全心全意
Hán Việt: ✓ toàn tâm toàn ýthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
toàn tâm toàn ý; hết lòng hết dạ
Tốc độ
Ví dụ
他全心全意为群众办事。
tā quánxīn quányì wèi qúnzhòng bànshì.
Anh ấy hết lòng hết dạ phục vụ quần chúng.
Cách viết
全
心
全
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全心全意为人民 — hết lòng vì nhân dân
- 全心全意投入 — toàn tâm toàn ý dồn vào
- 全心全意付出 — dốc hết lòng cống hiến
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.