Từ điển HSK / 齐全

齐全

Hán Việt: tề toàntính từHSK 6

đầy đủ; đủ cả; hoàn chỉnh

Ví dụ

这家超市商品种类齐全。

zhè jiā chāoshì shāngpǐn zhǒnglèi qíquán.

Siêu thị này chủng loại hàng hóa đầy đủ.

Cách viết

齐
全

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 设备齐全 — thiết bị đầy đủ
  • 品种齐全 — chủng loại đủ cả
  • 手续齐全 — thủ tục đầy đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK