Cây Hán Việt / 齐

齐

qíHán Việt: tềcấp 5 · 6

đều; ngay ngắn; chỉnh tề; bằng; ngang với; cùng; đồng loạt

Trang chữ 齐 →

5 từ ghép chứa 齐 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.