Từ điển HSK / 一齐

一齐

Hán Việt: nhất tềphó từHSK 7–9

cùng lúc, đồng loạt, cùng nhau

Ví dụ

全场观众一齐鼓起掌来。

quánchǎng guānzhòng yìqí gǔ qǐ zhǎng lái.

Toàn thể khán giả đồng loạt vỗ tay.

Cách viết

一
齐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一齐出发 — cùng xuất phát
  • 一齐动手 — cùng ra tay
  • 一齐欢呼 — đồng loạt hoan hô

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK