Từ điển HSK / 一齐
一齐
Hán Việt: nhất tềphó từHSK 7–9
cùng lúc, đồng loạt, cùng nhau
Ví dụ
全场观众一齐鼓起掌来。
quánchǎng guānzhòng yìqí gǔ qǐ zhǎng lái.
Toàn thể khán giả đồng loạt vỗ tay.
Cách viết
一
齐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一齐出发 — cùng xuất phát
- 一齐动手 — cùng ra tay
- 一齐欢呼 — đồng loạt hoan hô
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.