Từ điển HSK / 齐心协力

齐心协力

Hán Việt: tề tâm hiệp lựcthành ngữHSK 7–9

đồng lòng hợp sức, chung sức chung lòng

Ví dụ

只要大家齐心协力,再大的困难也能克服。

zhǐyào dàjiā qíxīn-xiélì, zài dà de kùnnán yě néng kèfú.

Chỉ cần mọi người đồng lòng hợp sức, khó khăn lớn đến mấy cũng khắc phục được.

Cách viết

齐
心
协
力

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 齐心协力完成任务 — đồng lòng hợp sức hoàn thành nhiệm vụ
  • 全村齐心协力 — cả làng chung sức
  • 齐心协力渡过难关 — chung sức vượt qua khó khăn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK