Từ điển HSK / 面目全非
面目全非
Hán Việt: diện mục toàn phithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
biến đổi hoàn toàn không còn nhận ra; thay đổi khác hẳn ban đầu (thường nghĩa xấu)
Tốc độ
Ví dụ
地震过后,村庄已经面目全非。
dìzhèn guòhòu, cūnzhuāng yǐjīng miàn mù quán fēi.
Sau trận động đất, ngôi làng đã biến đổi đến không còn nhận ra.
Cách viết
面
目
全
非
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 变得面目全非 — biến đổi khôn lường
- 改得面目全非 — sửa đến khác hẳn
- 面目全非的城市 — thành phố đổi thay hoàn toàn
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.