Từ điển HSK / 全面
全面
Hán Việt: ✓ toàn diệntính từHSK 3.0 cấp 5
toàn diện; toàn bộ các mặt
Tốc độ
Ví dụ
我们要全面考虑这个问题。
wǒmen yào quánmiàn kǎolǜ zhège wèntí.
Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách toàn diện.
Cách viết
全
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全面发展 — phát triển toàn diện
- 全面分析 — phân tích toàn diện
- 全面合作 — hợp tác toàn diện
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.