Từ điển HSK / 全面

全面

Hán Việt: ✓ toàn diệntính từHSK 3.0 cấp 5

toàn diện; toàn bộ các mặt

Tốc độ

Ví dụ

我们要全面考虑这个问题。

wǒmen yào quánmiàn kǎolǜ zhège wèntí.

Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách toàn diện.

Cách viết

全
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全面发展 — phát triển toàn diện
  • 全面分析 — phân tích toàn diện
  • 全面合作 — hợp tác toàn diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK