Từ điển HSK / 健全

健全

Hán Việt: ✓ kiện toàntính từ, động từHSK 6

lành mạnh, khỏe mạnh; kiện toàn, hoàn chỉnh, đầy đủ; kiện toàn, làm cho hoàn thiện

Nghĩa theo từ loại

形

lành mạnh, khỏe mạnh; kiện toàn, hoàn chỉnh, đầy đủ

这个国家有健全的法律制度。

zhège guójiā yǒu jiànquán de fǎlǜ zhìdù.

Quốc gia này có một hệ thống pháp luật kiện toàn.

动

kiện toàn, làm cho hoàn thiện

我们要进一步健全管理制度。

wǒmen yào jìnyíbù jiànquán guǎnlǐ zhìdù.

Chúng ta phải kiện toàn thêm chế độ quản lý.

Cách viết

健
全

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身心健全 — thân tâm lành mạnh
  • 健全的制度 — chế độ hoàn chỉnh
  • 健全法制 — kiện toàn pháp chế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK