Từ điển HSK / 健壮

健壮

Hán Việt: kiện trángtính từHSK 7–9

khỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ

Ví dụ

经过锻炼,他的身体越来越健壮。

jīngguò duànliàn, tā de shēntǐ yuèláiyuè jiànzhuàng.

Nhờ luyện tập, cơ thể anh ngày càng cường tráng.

Cách viết

健
壮

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身体健壮 — thân thể cường tráng
  • 健壮的青年 — thanh niên khỏe mạnh
  • 长得健壮 — lớn lên khỏe mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK