Từ điển HSK / 壮烈
壮烈
Hán Việt: tráng liệttính từHSK 3.0 cấp 7-9
oanh liệt; hào hùng bi tráng (thường chỉ hi sinh vì nghĩa)
Tốc độ
Ví dụ
这位英雄在战斗中壮烈牺牲。
zhè wèi yīngxióng zài zhàndòu zhōng zhuàngliè xīshēng.
Người anh hùng này đã hi sinh oanh liệt trong chiến đấu.
Cách viết
壮
烈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 壮烈牺牲 — hi sinh oanh liệt
- 壮烈的场面 — cảnh tượng bi tráng
- 死得壮烈 — chết oanh liệt
Từ cùng chữ
壮 trángCả họ 8 từ →
- 强壮qiángzhuàngkhỏe mạnh; cường tráng; tráng kiện; làm cho khỏe mạnh; bồi bổ cường tráng
- 健壮jiànzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
- 壮大zhuàngdàlớn mạnh lên; làm cho lớn mạnh (lực lượng, đội ngũ); hùng hậu; lớn mạnh (về quy mô, lực lượng)
- 壮观zhuàngguānhùng vĩ; hoành tráng; kỳ vĩ; cảnh tượng hùng vĩ, hoành tráng
- 壮丽zhuànglìtráng lệ; hùng vĩ và tươi đẹp
- 茁壮zhuózhuàngmạnh khỏe; sum suê; tươi tốt (cây cối, trẻ nhỏ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.