Từ điển HSK / 壮大

壮大

Hán Việt: tráng đạiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

lớn mạnh lên; làm cho lớn mạnh (lực lượng, đội ngũ); hùng hậu; lớn mạnh (về quy mô, lực lượng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

lớn mạnh lên; làm cho lớn mạnh (lực lượng, đội ngũ)

公司的技术团队正在不断壮大

gōngsī de jìshù tuánduì zhèngzài búduàn zhuàngdà.

Đội ngũ kỹ thuật của công ty đang không ngừng lớn mạnh.

hùng hậu; lớn mạnh (về quy mô, lực lượng)

他们拥有一支力量壮大的队伍。

tāmen yōngyǒu yì zhī lìliàng zhuàngdà de duìwǔ.

Họ sở hữu một đội ngũ có lực lượng hùng hậu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 日益壮大ngày càng lớn mạnh
  • 壮大队伍làm lớn mạnh đội ngũ
  • 发展壮大phát triển lớn mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK