Từ điển HSK / 壮大
壮大
Hán Việt: tráng đạiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
lớn mạnh lên; làm cho lớn mạnh (lực lượng, đội ngũ); hùng hậu; lớn mạnh (về quy mô, lực lượng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lớn mạnh lên; làm cho lớn mạnh (lực lượng, đội ngũ)
公司的技术团队正在不断壮大。
gōngsī de jìshù tuánduì zhèngzài búduàn zhuàngdà.
Đội ngũ kỹ thuật của công ty đang không ngừng lớn mạnh.
形
hùng hậu; lớn mạnh (về quy mô, lực lượng)
他们拥有一支力量壮大的队伍。
tāmen yōngyǒu yì zhī lìliàng zhuàngdà de duìwǔ.
Họ sở hữu một đội ngũ có lực lượng hùng hậu.
Cách viết
壮
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日益壮大 — ngày càng lớn mạnh
- 壮大队伍 — làm lớn mạnh đội ngũ
- 发展壮大 — phát triển lớn mạnh
Từ cùng chữ
壮 trángCả họ 8 từ →
- 强壮qiángzhuàngkhỏe mạnh; cường tráng; tráng kiện; làm cho khỏe mạnh; bồi bổ cường tráng
- 健壮jiànzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
- 壮观zhuàngguānhùng vĩ; hoành tráng; kỳ vĩ; cảnh tượng hùng vĩ, hoành tráng
- 壮丽zhuànglìtráng lệ; hùng vĩ và tươi đẹp
- 壮烈zhuànglièoanh liệt; hào hùng bi tráng (thường chỉ hi sinh vì nghĩa)
- 茁壮zhuózhuàngmạnh khỏe; sum suê; tươi tốt (cây cối, trẻ nhỏ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.