Từ điển HSK / 壮观

壮观

Hán Việt: tráng quantính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

hùng vĩ; hoành tráng; kỳ vĩ; cảnh tượng hùng vĩ, hoành tráng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

hùng vĩ; hoành tráng; kỳ vĩ

站在山顶俯瞰,云海壮观极了。

zhàn zài shāndǐng fǔkàn, yúnhǎi zhuàngguān jíle.

Đứng trên đỉnh núi nhìn xuống, biển mây hùng vĩ vô cùng.

名

cảnh tượng hùng vĩ, hoành tráng

万人齐唱,蔚为壮观。

wàn rén qí chàng, wèi wéi zhuàngguān.

Hàng vạn người cùng hát, tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ.

Cách viết

壮
观

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 景象壮观 — cảnh tượng hùng vĩ
  • 蔚为壮观 — tạo nên cảnh hùng vĩ
  • 壮观的场面 — khung cảnh hoành tráng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK