Từ điển HSK / 茁壮
茁壮
Hán Việt: truất trángtính từHSK 3.0 cấp 7-9
mạnh khỏe; sum suê; tươi tốt (cây cối, trẻ nhỏ)
Tốc độ
Ví dụ
在阳光雨露下,禾苗长得十分茁壮。
zài yángguāng yǔlù xià, hémiáo zhǎng de shífēn zhuózhuàng.
Dưới nắng mưa, mạ non lớn lên vô cùng tươi tốt.
Cách viết
茁
壮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 茁壮成长 — lớn lên khỏe mạnh
- 茁壮的树苗 — cây giống sum suê
- 长得茁壮 — phát triển mạnh khỏe
Từ cùng chữ
壮 trángCả họ 8 từ →
- 强壮qiángzhuàngkhỏe mạnh; cường tráng; tráng kiện; làm cho khỏe mạnh; bồi bổ cường tráng
- 健壮jiànzhuàngkhỏe mạnh, cường tráng, vạm vỡ
- 壮大zhuàngdàlớn mạnh lên; làm cho lớn mạnh (lực lượng, đội ngũ); hùng hậu; lớn mạnh (về quy mô, lực lượng)
- 壮观zhuàngguānhùng vĩ; hoành tráng; kỳ vĩ; cảnh tượng hùng vĩ, hoành tráng
- 壮丽zhuànglìtráng lệ; hùng vĩ và tươi đẹp
- 壮烈zhuànglièoanh liệt; hào hùng bi tráng (thường chỉ hi sinh vì nghĩa)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.