Từ điển HSK / 保健

保健

Hán Việt: bảo kiệnđộng từHSK 3.0 cấp 6

bảo vệ sức khỏe, chăm sóc sức khỏe

Tốc độ

Ví dụ

老年人尤其要注意保健。

lǎonián rén yóuqí yào zhùyì bǎojiàn.

Người già đặc biệt phải chú ý chăm sóc sức khỏe.

Cách viết

保
健

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保健食品 — thực phẩm bảo vệ sức khỏe
  • 医疗保健 — chăm sóc y tế
  • 保健知识 — kiến thức bảo vệ sức khỏe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK