Từ điển HSK / 全身心

全身心

Hán Việt: toàn thân tâmphó từHSK 3.0 cấp 7-9

toàn tâm toàn ý; dốc hết cả thân lẫn tâm

Tốc độ

Ví dụ

她全身心地投入到教育事业中。

tā quánshēnxīn de tóurù dào jiàoyù shìyè zhōng.

Cô ấy dốc hết tâm sức vào sự nghiệp giáo dục.

Cách viết

全
身
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全身心投入 — dốc hết thân tâm
  • 全身心地照顾 — chăm sóc hết lòng
  • 全身心付出 — cống hiến trọn vẹn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK