Từ điển HSK / 全能

全能

Hán Việt: toàn năngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

toàn năng; giỏi mọi mặt; đa năng

Tốc độ

Ví dụ

她是一名全能的运动员。

tā shì yì míng quánnéng de yùndòngyuán.

Cô ấy là một vận động viên toàn năng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全能选手tuyển thủ toàn năng
  • 全能冠军nhà vô địch toàn năng
  • 全能运动员VĐV đa năng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK