Từ điển HSK / 全能
全能
Hán Việt: ✓ toàn năngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
toàn năng; giỏi mọi mặt; đa năng
Tốc độ
Ví dụ
她是一名全能的运动员。
tā shì yì míng quánnéng de yùndòngyuán.
Cô ấy là một vận động viên toàn năng.
Cách viết
全
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全能选手 — tuyển thủ toàn năng
- 全能冠军 — nhà vô địch toàn năng
- 全能运动员 — VĐV đa năng
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.