Từ điển HSK / 全程
全程
Hán Việt: toàn trìnhdanh từHSK 6
toàn bộ hành trình; toàn bộ quá trình
Ví dụ
记者全程报道了这次比赛。
jìzhě quánchéng bàodào le zhè cì bǐsài.
Phóng viên đã đưa tin toàn bộ trận đấu này.
Cách viết
全
程
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全程参与 — tham gia toàn bộ
- 全程直播 — phát trực tiếp toàn bộ
- 马拉松全程 — toàn chặng marathon
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.