Từ điển HSK / 全程

全程

Hán Việt: toàn trìnhdanh từHSK 6

toàn bộ hành trình; toàn bộ quá trình

Ví dụ

记者全程报道了这次比赛。

jìzhě quánchéng bàodào le zhè cì bǐsài.

Phóng viên đã đưa tin toàn bộ trận đấu này.

Cách viết

全
程

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全程参与 — tham gia toàn bộ
  • 全程直播 — phát trực tiếp toàn bộ
  • 马拉松全程 — toàn chặng marathon

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK