Từ điển HSK / 过程
过程
Hán Việt: ✓ quá trìnhdanh từHSK 3.0 cấp 4
quá trình, tiến trình
Tốc độ
Ví dụ
学外语是一个慢慢积累的过程。
xué wàiyǔ shì yí gè mànmàn jīlěi de guòchéng.
Học ngoại ngữ là một quá trình tích lũy dần dần.
Cách viết
过
程
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学习过程 — quá trình học tập
- 整个过程 — toàn bộ quá trình
- 生产过程 — quá trình sản xuất
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.