Từ điển HSK / 行程

行程

Hán Việt: ✓ hành trìnhdanh từHSK 3.0 cấp 5

hành trình, lịch trình

Tốc độ

Ví dụ

这次出差的行程安排得很满。

zhè cì chūchāi de xíngchéng ānpái de hěn mǎn.

Lịch trình công tác lần này được sắp xếp rất kín.

Cách viết

行
程

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 安排行程 — sắp xếp hành trình
  • 行程紧张 — lịch trình bận rộn
  • 旅游行程 — lịch trình du lịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK