Từ điển HSK / 百科全书
百科全书
Hán Việt: ✓ bách khoa toàn thưdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bách khoa toàn thư
Tốc độ
Ví dụ
这套百科全书几乎收录了各个领域的知识。
zhè tào bǎikēquánshū jīhū shōulù le gège lǐngyù de zhīshi.
Bộ bách khoa toàn thư này thu thập gần như kiến thức của mọi lĩnh vực.
Cách viết
百
科
全
书
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查百科全书 — tra bách khoa toàn thư
- 一套百科全书 — một bộ bách khoa toàn thư
- 活百科全书 — bách khoa toàn thư sống
Từ cùng chữ
百 báchCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.