Từ điển HSK / 百般

百般

Hán Việt: bách bànphó từHSK 3.0 cấp 7-9

đủ mọi cách; trăm phương nghìn kế; hết sức

Tốc độ

Ví dụ

百般刁难,就是不肯签字。

tā bǎibān diāonàn, jiùshì bù kěn qiānzì.

Hắn trăm phương ngàn kế gây khó dễ, nhất quyết không chịu ký.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 百般刁难đủ cách gây khó
  • 百般阻挠hết sức ngăn cản
  • 百般安慰hết lời an ủi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK