Từ điển HSK / 老百姓

老百姓

Hán Việt: lão bách tínhdanh từHSK 5

dân thường, bách tính, người dân

Ví dụ

这项政策让老百姓得到了实惠。

zhè xiàng zhèngcè ràng lǎobǎixìng dédào le shíhuì.

Chính sách này đã mang lại lợi ích thiết thực cho người dân.

Cách viết

老
百
姓

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 普通老百姓 — dân thường
  • 关心老百姓 — quan tâm dân chúng
  • 老百姓的生活 — cuộc sống của người dân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK