Từ điển HSK / 顾全大局

顾全大局

Hán Việt: cố toàn đại cụcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vì đại cục; coi trọng toàn cục mà không so đo được mất cục bộ

Tốc độ

Ví dụ

为了顾全大局,他放弃了个人的利益。

wèile gùquán-dàjú, tā fàngqì le gèrén de lìyì.

Vì đại cục, anh ấy đã từ bỏ lợi ích cá nhân.

Cách viết

顾
全
大
局

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顾全大局的胸怀 — tấm lòng vì đại cục
  • 懂得顾全大局 — biết coi trọng đại cục
  • 顾全大局为重 — lấy đại cục làm trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK