Từ điển HSK / 顾全大局
顾全大局
Hán Việt: cố toàn đại cụcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vì đại cục; coi trọng toàn cục mà không so đo được mất cục bộ
Tốc độ
Ví dụ
为了顾全大局,他放弃了个人的利益。
wèile gùquán-dàjú, tā fàngqì le gèrén de lìyì.
Vì đại cục, anh ấy đã từ bỏ lợi ích cá nhân.
Cách viết
顾
全
大
局
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顾全大局的胸怀 — tấm lòng vì đại cục
- 懂得顾全大局 — biết coi trọng đại cục
- 顾全大局为重 — lấy đại cục làm trọng
Từ cùng chữ
顾 cốCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.