Từ điển HSK / 全局
全局
Hán Việt: ✓ toàn cụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
toàn cục; đại cục; tình hình chung
Tốc độ
Ví dụ
领导者应从全局出发考虑问题。
lǐngdǎozhě yīng cóng quánjú chūfā kǎolǜ wèntí.
Người lãnh đạo cần xem xét vấn đề từ toàn cục.
Cách viết
全
局
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 着眼全局 — nhìn vào toàn cục
- 影响全局 — ảnh hưởng đại cục
- 全局观念 — quan niệm toàn cục
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
局 cụcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.