Từ điển HSK / 出局

出局

Hán Việt: xuất cụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bị loại; ra rìa; bị đào thải (thi đấu, cạnh tranh)

Tốc độ

Ví dụ

主队在半决赛中不幸出局。

zhǔduì zài bànjuésài zhōng búxìng chūjú.

Đội chủ nhà không may bị loại ở vòng bán kết.

Cách viết

出
局

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 惨遭出局 — bị loại đáng tiếc
  • 一轮出局 — bị loại ngay vòng đầu
  • 提前出局 — bị loại sớm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK