Từ điển HSK / 出局
出局
Hán Việt: xuất cụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bị loại; ra rìa; bị đào thải (thi đấu, cạnh tranh)
Tốc độ
Ví dụ
主队在半决赛中不幸出局。
zhǔduì zài bànjuésài zhōng búxìng chūjú.
Đội chủ nhà không may bị loại ở vòng bán kết.
Cách viết
出
局
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 惨遭出局 — bị loại đáng tiếc
- 一轮出局 — bị loại ngay vòng đầu
- 提前出局 — bị loại sớm
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.