Từ điển HSK / 局面

局面

Hán Việt: ✓ cục diệndanh từHSK 3.0 cấp 6

cục diện, tình hình

Tốc độ

Ví dụ

双方努力打开了新的局面。

shuāngfāng nǔlì dǎkāile xīn de júmiàn.

Hai bên nỗ lực mở ra cục diện mới.

Cách viết

局
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打开局面 — mở ra cục diện
  • 稳定局面 — ổn định cục diện
  • 混乱局面 — cục diện hỗn loạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK