Từ điển HSK / 布局

布局

Hán Việt: bố cụcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

bố trí, sắp đặt, dàn xếp (thế cờ, chiến lược, quy hoạch); bố cục, cách bố trí, thế trận

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bố trí, sắp đặt, dàn xếp (thế cờ, chiến lược, quy hoạch)

公司提前布局海外市场。

gōngsī tíqián bùjú hǎiwài shìchǎng.

Công ty bố trí sớm ở thị trường nước ngoài.

bố cục, cách bố trí, thế trận

这幅画的布局十分巧妙。

zhè fú huà de bùjú shífēn qiǎomiào.

Bố cục của bức tranh này rất khéo léo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 合理布局bố trí hợp lý
  • 战略布局thế bố trí chiến lược
  • 版面布局bố cục trang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK