Từ điển HSK / 颁布

颁布

Hán Việt: ✓ ban bốđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ban bố; ban hành (pháp luật, mệnh lệnh)

Tốc độ

Ví dụ

政府正式颁布了新的环保法规。

zhèngfǔ zhèngshì bānbù le xīn de huánbǎo fǎguī.

Chính phủ chính thức ban hành quy định bảo vệ môi trường mới.

Cách viết

颁
布

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 颁布法令 — ban bố pháp lệnh
  • 颁布条例 — ban hành điều lệ
  • 正式颁布 — chính thức ban bố

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK