Từ điển HSK / 颁奖
颁奖
Hán Việt: ban tưởngđộng từHSK 7–9
trao giải; phát thưởng
Ví dụ
明晚将为本届冠军举行颁奖仪式。
míngwǎn jiāng wèi běn jiè guànjūn jǔxíng bānjiǎng yíshì.
Tối mai sẽ tổ chức lễ trao giải cho nhà vô địch kỳ này.
Cách viết
颁
奖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 颁奖仪式 — lễ trao giải
- 上台颁奖 — lên bục trao giải
- 颁奖典礼 — nghi lễ trao thưởng
Từ cùng chữ
颁 ban
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.