Từ điển HSK / 公布
公布
Hán Việt: ✓ công bốđộng từHSK 3.0 cấp 5
công bố, thông báo công khai
Tốc độ
Ví dụ
学校已经公布了考试成绩。
xuéxiào yǐjīng gōngbù le kǎoshì chéngjì.
Nhà trường đã công bố kết quả thi.
Cách viết
公
布
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公布结果 — công bố kết quả
- 公布名单 — công bố danh sách
- 正式公布 — công bố chính thức
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
布 bốCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.