Cây Hán Việt / 布
布
bùHán Việt: bốcấp 6
vải; vải vóc; bày; sắp đặt; rải; phủ; công bố
Trang chữ 布 →13 từ ghép chứa 布 · dễ trước
- 发布fābùphát bốcông bố; phát hành; ban bố (tin tức, sản phẩm, mệnh lệnh)cấp 5
- 分布fēnbù✓ phân bốphân bố; rải rác (ở các nơi)cấp 5
- 公布gōngbù✓ công bốcông bố, thông báo công khaicấp 5
- 宣布xuānbù✓ tuyên bốtuyên bố, công bốcấp 5
- 布置bùzhìbố tríbài trí; trang trí; sắp đặt; giao (nhiệm vụ, bài tập); phân côngcấp 6
- 颁布bānbù✓ ban bốban bố; ban hành (pháp luật, mệnh lệnh)cấp 7-9
- 遍布biànbùbiến bốphủ khắp; trải khắp; có mặt khắp nơicấp 7-9
- 布局bùjú✓ bố cụcbố trí, sắp đặt, dàn xếp (thế cờ, chiến lược, quy hoạch); bố cục, cách bố trí, thế trậncấp 7-9
- 密布mìbùmật bốdày đặc; giăng kín; phủ kín; bủa khắpcấp 7-9
- 瀑布pùbùbộc bốthác nước; dòng nước đổ từ trên cao xuốngcấp 7-9
- 散布sànbùtán bốrải rác, phân tán khắp nơi; tung, phát tán (tin đồn, tư tưởng)cấp 7-9
- 抹布mābùmạt bốgiẻ lau; khăn lau bếp
- 布料bùliàobố liệuvải; chất liệu vải
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.