Từ điển HSK / 布
布
Hán Việt: bốdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
vải; vải vóc; bày; sắp đặt; rải; phủ; công bố
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
vải; vải vóc
她买了一块红布。
tā mǎi le yí kuài hóng bù.
Cô ấy mua một tấm vải đỏ.
动
bày; sắp đặt; rải; phủ; công bố
天空布满了乌云。
tiānkōng bùmǎn le wūyún.
Bầu trời phủ đầy mây đen.
Cách viết
布
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块布 — một tấm vải
- 棉布 — vải bông
- 布满灰尘 — phủ đầy bụi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.