Từ điển HSK / 分布
分布
Hán Việt: ✓ phân bốđộng từHSK 3.0 cấp 5
phân bố; rải rác (ở các nơi)
Tốc độ
Ví dụ
这种植物分布在南方各省。
zhè zhǒng zhíwù fēnbù zài nánfāng gè shěng.
Loài thực vật này phân bố ở các tỉnh phía Nam.
Cách viết
分
布
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分布广泛 — phân bố rộng rãi
- 人口分布 — phân bố dân cư
- 均匀分布 — phân bố đều
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
布 bốCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.