Từ điển HSK / 抹布

抹布

mābù

Hán Việt: mạt bốdanh từ

giẻ lau; khăn lau bếp

Ví dụ

请用抹布把桌子擦干净。

Qǐng yòng mābù bǎ zhuōzi cā gānjìng.

Làm ơn dùng giẻ lau bàn cho sạch.

Cách viết

抹
布

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用抹布擦桌子 — dùng giẻ lau bàn
  • 洗抹布 — giặt giẻ lau
  • 一块抹布 — một cái giẻ lau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK