Từ điển HSK / 大局
大局
Hán Việt: ✓ đại cụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đại cục; toàn cục; tình hình chung
Tốc độ
Ví dụ
我们要顾全大局,不计较个人得失。
wǒmen yào gùquán dàjú, bú jìjiào gèrén déshī.
Chúng ta phải vì đại cục, không tính toán được mất cá nhân.
Cách viết
大
局
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顾全大局 — vì đại cục
- 稳定大局 — ổn định toàn cục
- 大局已定 — đại cục đã định
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
局 cụcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.