Từ điển HSK / 全体
全体
Hán Việt: ✓ toàn thểdanh từHSK 5
toàn thể; tất cả mọi người
Ví dụ
全体同学都参加了这次活动。
quántǐ tóngxué dōu cānjiā le zhè cì huódòng.
Toàn thể học sinh đều tham gia hoạt động lần này.
Cách viết
全
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全体同学 — toàn thể học sinh
- 全体员工 — toàn thể nhân viên
- 全体起立 — tất cả đứng dậy
Từ cùng chữ
全 toànCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.