Từ điển HSK / 全体

全体

Hán Việt: ✓ toàn thểdanh từHSK 5

toàn thể; tất cả mọi người

Ví dụ

全体同学都参加了这次活动。

quántǐ tóngxué dōu cānjiā le zhè cì huódòng.

Toàn thể học sinh đều tham gia hoạt động lần này.

Cách viết

全
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全体同学 — toàn thể học sinh
  • 全体员工 — toàn thể nhân viên
  • 全体起立 — tất cả đứng dậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK