Cây Hán Việt / 球
球
qiúHán Việt: cầucấp 2
quả bóng; bóng
Trang chữ 球 →18 từ ghép chứa 球 · dễ trước
- 篮球lánqiúlam cầubóng rổcấp 2
- 足球zúqiútúc cầubóng đácấp 2
- 球场qiúchǎngcầu trườngsân bóng; sân vận độngcấp 3
- 网球wǎngqiúvõng cầuquần vợt; tenniscấp 3
- 羽毛球yǔmáoqiúvũ mao cầucầu lôngcấp 3
- 地球dìqiúđịa cầutrái đấtcấp 4
- 排球páiqiúbài cầubóng chuyềncấp 4
- 球队qiúduìcầu độiđội bóng, đội thể thaocấp 4
- 球迷qiúmícầu mêngười hâm mộ bóng (cổ động viên)cấp 4
- 全球quánqiú✓ toàn cầutoàn cầu; toàn thế giớicấp 4
- 乒乓球pīngpāngqiúbinh bàng cầubóng bàncấp 4
- 气球qìqiúkhí cầubóng bay; khinh khí cầucấp 5
- 棒球bàngqiúbổng cầubóng chàycấp 6
- 台球táiqiúđài cầubi-a; bidacấp 6
- 月球yuèqiúnguyệt cầumặt trăng (thiên thể)cấp 6
- 环球huánqiú✓ hoàn cầuđi vòng quanh thế giới; hoàn cầu; (mở rộng) toàn cầu, khắp địa cầucấp 7-9
- 星球xīngqiú✓ tinh cầutinh cầu; thiên thể (như hằng tinh, hành tinh)cấp 7-9
- 起球qǐqiúkhởi cầubị xù lông; vón cục (vải)
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.