Từ điển HSK / 乒乓球
乒乓球
Hán Việt: binh bàng cầudanh từHSK 3.0 cấp 4
bóng bàn
Tốc độ
Ví dụ
我每天下午打乒乓球。
wǒ měitiān xiàwǔ dǎ pīngpāngqiú.
Tôi chơi bóng bàn mỗi buổi chiều.
Cách viết
乒
乓
球
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打乒乓球 — chơi bóng bàn
- 乒乓球台 — bàn bóng bàn
- 乒乓球拍 — vợt bóng bàn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.