Từ điển HSK / 棒球

棒球

Hán Việt: bổng cầudanh từHSK 3.0 cấp 6

bóng chày

Tốc độ

Ví dụ

周末他常去打棒球。

zhōumò tā cháng qù dǎ bàngqiú.

Cuối tuần anh ấy hay đi chơi bóng chày.

Cách viết

棒
球

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打棒球 — chơi bóng chày
  • 棒球比赛 — trận bóng chày
  • 棒球队 — đội bóng chày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK