Từ điển HSK / 星球
星球
Hán Việt: ✓ tinh cầudanh từHSK 7–9
tinh cầu; thiên thể (như hằng tinh, hành tinh)
Ví dụ
科学家一直在寻找适合人类居住的星球。
kēxuéjiā yìzhí zài xúnzhǎo shìhé rénlèi jūzhù de xīngqiú.
Các nhà khoa học luôn tìm kiếm tinh cầu phù hợp cho con người sinh sống.
Cách viết
星
球
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遥远的星球 — tinh cầu xa xôi
- 未知的星球 — hành tinh chưa biết
- 探索星球 — khám phá thiên thể
Từ cùng chữ
星 tinh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.