Từ điển HSK / 台球

台球

Hán Việt: đài cầudanh từHSK 3.0 cấp 6

bi-a; bida

Tốc độ

Ví dụ

周末他常和朋友去打台球。

zhōumò tā cháng hé péngyou qù dǎ táiqiú.

Cuối tuần anh ấy thường đi chơi bi-a với bạn.

Cách viết

台
球

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打台球 — chơi bi-a
  • 台球桌 — bàn bi-a
  • 台球厅 — phòng bi-a

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK