Từ điển HSK / 台球
台球
Hán Việt: đài cầudanh từHSK 3.0 cấp 6
bi-a; bida
Tốc độ
Ví dụ
周末他常和朋友去打台球。
zhōumò tā cháng hé péngyou qù dǎ táiqiú.
Cuối tuần anh ấy thường đi chơi bi-a với bạn.
Cách viết
台
球
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打台球 — chơi bi-a
- 台球桌 — bàn bi-a
- 台球厅 — phòng bi-a
Từ cùng chữ
台 đàiCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.