Từ điển HSK / 起球

起球

qǐqiú

Hán Việt: khởi cầudanh từ

bị xù lông; vón cục (vải)

Ví dụ

这件毛衣穿了两次就起球了。

Zhè jiàn máoyī chuān le liǎng cì jiù qǐqiú le.

Cái áo len này mặc hai lần đã bị xù lông.

Cách viết

起
球

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 毛衣起球 — áo len bị xù
  • 很容易起球 — rất dễ xù lông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK