Từ điển HSK / 起球
起球
qǐqiúHán Việt: khởi cầudanh từ
bị xù lông; vón cục (vải)
Ví dụ
这件毛衣穿了两次就起球了。
Zhè jiàn máoyī chuān le liǎng cì jiù qǐqiú le.
Cái áo len này mặc hai lần đã bị xù lông.
Cách viết
起
球
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 毛衣起球 — áo len bị xù
- 很容易起球 — rất dễ xù lông
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.