Từ điển HSK / 马力
马力
Hán Việt: ✓ mã lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mã lực (đơn vị đo công suất)
Tốc độ
Ví dụ
这台跑车的发动机高达五百马力。
zhè tái pǎochē de fādòngjī gāodá wǔbǎi mǎlì.
Động cơ của chiếc xe thể thao này lên tới năm trăm mã lực.
Cách viết
马
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开足马力 — mở hết công suất
- 马力强劲 — mã lực mạnh mẽ
- 提高马力 — tăng mã lực
Từ cùng chữ
马 mãCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.