Từ điển HSK / 马桶
马桶
Hán Việt: mã dũngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bồn cầu, bệ xí
Tốc độ
Ví dụ
马桶堵了,得叫人来疏通。
mǎtǒng dǔ le, děi jiào rén lái shūtōng.
Bồn cầu bị tắc rồi, phải gọi người đến thông.
Cách viết
马
桶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冲马桶 — xả bồn cầu
- 智能马桶 — bồn cầu thông minh
- 马桶盖 — nắp bồn cầu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.