Từ điển HSK / 黑马
黑马
Hán Việt: hắc mãdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngựa ô; người/đội bất ngờ thắng cuộc
Tốc độ
Ví dụ
这支年轻的球队成了本届比赛的黑马。
zhè zhī niánqīng de qiúduì chéng le běn jiè bǐsài de hēimǎ.
Đội bóng trẻ này trở thành ngựa ô của giải đấu lần này.
Cách viết
黑
马
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一匹黑马 — một con ngựa ô
- 爆冷的黑马 — ngựa ô gây bất ngờ
- 杀出黑马 — nổi lên một ngựa ô
Từ cùng chữ
黑 hắcCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.