Từ điển HSK / 马上

马上

Hán Việt: mã thượngphó từHSK 3.0 cấp 3

ngay lập tức; lập tức

Tốc độ

Ví dụ

请等一下,我马上回来。

qǐng děng yīxià, wǒ mǎshàng huílái.

Xin đợi một chút, tôi quay lại ngay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 马上đến ngay
  • 马上出发xuất phát ngay
  • 马上就好xong ngay đây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK