Từ điển HSK / 马上
马上
Hán Việt: mã thượngphó từHSK 3.0 cấp 3
ngay lập tức; lập tức
Tốc độ
Ví dụ
请等一下,我马上回来。
qǐng děng yīxià, wǒ mǎshàng huílái.
Xin đợi một chút, tôi quay lại ngay.
Cách viết
马
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 马上来 — đến ngay
- 马上出发 — xuất phát ngay
- 马上就好 — xong ngay đây
Từ cùng chữ
马 mãCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.